TapTrung.comTập Trung
Giúp trẻ tập trung

Trẻ hay quên, lơ đãng: cách nhắc con để con nghe được mà không phải quát

Trẻ hay quên đồ, gọi không nghe, dặn trước quên sau thường không phải cố tình. Vì sao trẻ quên, cách đưa một lời dặn con nghe được, và công cụ giúp con nhớ thay vì quát.

Low angle view of a small pair of shoes and a packed schoolbag by a front door, a hanging hook with a water bottle, morning light from a doorway, soft navy and cream tones

Trẻ hay quên và lơ đãng phần lớn không phải do cố tình hay coi thường lời người lớn, mà do trí nhớ làm việc của trẻ còn nhỏ và sự chú ý dễ bị cuốn vào việc đang làm. Khi đang say mê xếp hình, một lời dặn từ phòng bên đi vào tai con nhưng không đi vào đầu con.

Cách nhắc hiệu quả vì vậy không phải nói to hơn mà là nói khác đi: đến gần, có được ánh mắt của con, nói một việc mỗi lần, để con nhắc lại, và chuyển phần "nhớ" từ đầu con ra ngoài, lên những thứ con nhìn thấy được. Quát có thể khiến con dừng lại tức thì, nhưng thường làm con nhớ kém hơn và nghe kém hơn ở lần sau.

Vì sao trẻ "nghe mà như không nghe"

Trí nhớ làm việc là khả năng giữ một ít thông tin trong đầu trong lúc làm việc khác, như nhớ "lấy khăn, đánh răng, rồi đi ngủ" trong lúc đi từ phòng khách vào phòng tắm. Ở trẻ, dung lượng này nhỏ hơn người lớn và tăng dần qua tuổi thơ đến tuổi thiếu niên. Các nghiên cứu của Susan Gathercole và cộng sự ở Anh về trí nhớ làm việc trong lớp học mô tả một hình ảnh quen thuộc: trẻ có trí nhớ làm việc hạn chế thường quên giữa chừng những lời dặn nhiều bước, bị mất dấu khi đang làm bài, và hay bị nhìn nhận là "không chú ý" dù thực ra là đã nghe nhưng không giữ được.

Yếu tố thứ hai là sự cuốn hút của việc đang làm. Khi trẻ chìm vào một hoạt động, những âm thanh khác, kể cả tên mình, có thể không được xử lý đầy đủ. Người lớn cũng có trải nghiệm này khi đang đọc một đoạn hay và không nghe người nhà hỏi. Với trẻ, khả năng tự chuyển sự chú ý từ việc đang làm sang lời nói bên ngoài còn yếu hơn nhiều.

Yếu tố thứ ba là cách lời dặn được đưa ra: nói vọng từ phòng khác, nói nhiều việc một lúc, lẫn trong những câu than phiền, lặp đi lặp lại đến mức thành tiếng nền. Những lời dặn như vậy thất bại với cả người lớn, chứ không riêng gì trẻ.

Quát làm gì với trí nhớ và sự chú ý của trẻ

Quát thường có tác dụng tức thì: trẻ giật mình, dừng việc đang làm, nhìn lên. Vì thế người lớn dễ tin rằng quát là cách duy nhất để con nghe. Nhưng tác dụng đó đến từ sự giật mình, không phải từ việc thông tin đã được xử lý. Khi căng thẳng, sự chú ý của trẻ thu hẹp lại vào mối đe doạ trước mặt — nét mặt và giọng của người lớn — chứ không phải vào nội dung lời dặn. Con biết mình đang bị mắng, nhưng không chắc mình được bảo làm gì.

Về lâu dài, quát thường xuyên làm suy giảm chính thứ mà người lớn cần: con quen với mức âm lượng cao và bắt đầu chỉ phản ứng khi tiếng nói lên đến mức đó. Lời nói bình thường trở thành tiếng nền. Một số trẻ phản ứng bằng cách thu mình, né tránh, hoặc ngược lại, cãi lại — không cách nào giúp con nhớ việc tốt hơn.

Điều này không có nghĩa là người lớn không bao giờ được lên giọng. Trong tình huống nguy hiểm, giọng to là cần. Nhưng với những lời dặn hằng ngày như cất cặp, đi tắm, mang áo mưa, cách nói bình thản nhưng có cấu trúc thường hiệu quả hơn, và người lớn cũng đỡ mệt hơn sau cả ngày.

Đưa một lời dặn mà con nghe được: năm bước

Năm bước dưới đây tốn thêm vài giây so với nói vọng từ xa, nhưng thường tiết kiệm nhiều lần nhắc lại:

  1. Đến gần. Đi tới chỗ con, ngang tầm mắt con, chạm nhẹ vai nếu con đang mải. Lời dặn từ phòng khác gần như chắc chắn thất bại.
  2. Có được sự chú ý trước khi nói. Gọi tên, đợi con nhìn lên. Nếu con đang dở tay, nói "con đặt khối đó xuống đã, mẹ nói một việc".
  3. Nói một việc, ngắn, cụ thể. "Cất cặp vào góc học" thay vì "dọn dẹp đi chứ, nhà cửa như bãi chiến trường". Với trẻ nhỏ, nhiều nhất hai việc mỗi lần.
  4. Để con nhắc lại. "Con nhắc lại xem mẹ vừa nhờ gì?" Việc tự nói ra giúp lời dặn vào trí nhớ chắc hơn, và người lớn biết con đã nghe đúng.
  5. Gắn với thời điểm cụ thể. "Hết tập phim này thì cất cặp" dễ nhớ hơn "lát nữa cất cặp". Câu dạng "khi... thì..." cho con một mốc rõ ràng để nhớ.

Nếu sau đó con vẫn quên, nhắc lại một lần theo đúng cách đó, bình thản. Tránh nhắc liên tục từ xa: mỗi lần nhắc không được làm theo, lời của người lớn mất thêm một chút trọng lượng.

Chuyển phần nhớ ra ngoài đầu con

Người lớn cũng không giữ mọi thứ trong đầu: dùng lịch, giấy nhắc, đặt chìa khoá ở chỗ cố định. Trẻ càng cần những công cụ như vậy, vì trí nhớ làm việc của con còn nhỏ. Những công cụ hay dùng:

  • Danh sách bằng hình ở cửa ra vào: ảnh hoặc tranh vẽ cặp, bình nước, áo khoác, khẩu trang. Trước khi ra cửa, con nhìn và tự kiểm.
  • Chỗ cố định cho mỗi thứ: móc treo cặp, rổ đựng giày, khay đựng đồ dùng học tập. Đồ có chỗ về thì ít bị thất lạc.
  • Chuẩn bị từ tối hôm trước: soạn cặp theo thời khoá biểu, để quần áo ra sẵn. Buổi sáng vội vã là lúc trí nhớ làm việc kém nhất.
  • Thứ tự buổi sáng và buổi tối bằng tranh dán ở nơi con thấy: đánh răng, rửa mặt, thay đồ, ăn sáng.
  • Âm báo cho những việc theo giờ với trẻ lớn hơn: giờ uống nước, giờ chuẩn bị đi học thêm.
  • Ghi chú vào vở hoặc giấy nhớ với trẻ đã biết đọc, viết cho những việc đặc biệt: "mai mang tranh vẽ".

Khi con quên dù đã có công cụ, đó là thông tin để chỉnh công cụ, không phải bằng chứng con "không có ý thức". Có thể hình đặt quá cao, chỗ treo cặp quá xa cửa, hoặc danh sách quá dài.

Hậu quả tự nhiên thay cho trách phạt

Hậu quả tự nhiên là gì. Là điều tự xảy ra khi con quên, không do người lớn đặt ra: quên áo mưa thì bị ướt một chút, quên sách thì phải mượn bạn hoặc giải thích với cô. Với những việc không nguy hiểm và không quá nặng nề, để con trải qua hậu quả nhỏ thường dạy con nhớ hơn mười lần nhắc.

Khi nào không nên để hậu quả tự nhiên dạy. Khi hậu quả có thể gây nguy hiểm, ảnh hưởng sức khoẻ, hay quá sức với lứa tuổi. Trẻ lớp 1 quên mang thuốc hay quên đồ ăn trưa không phải là bài học cần trải qua.

Cùng con nhìn lại, không giảng dài. Sau khi chuyện xảy ra, hỏi ngắn: "Lần sau mình làm gì để nhớ mang áo mưa?". Để con nghĩ ra giải pháp, có thể là thêm hình vào danh sách ở cửa. Một câu hỏi có giá trị hơn một bài giảng.

Tránh những câu gắn nhãn. "Đồ đãng trí", "lúc nào cũng quên" dễ khiến trẻ tin mình vốn là như vậy và không cố nữa. Nói về sự việc, không nói về con người.

Ghi nhận khi con nhớ. Người lớn thường chỉ nói khi con quên. Khi con tự mang đủ đồ, tự nhớ việc được dặn, một câu ghi nhận cụ thể giúp con biết điều đó được để ý.

Buổi sáng đi học không cần nhắc mười lần

Buổi sáng là lúc người lớn quát nhiều nhất vì vội, và cũng là lúc trẻ quên nhiều nhất vì còn ngái ngủ. Sắp xếp lại buổi sáng, phần lớn từ tối hôm trước, giảm hẳn số lần phải nhắc. Một ví dụ giả định cho học sinh lớp 2:

Thời điểmViệcCông cụ giúp con tự nhớ
Tối hôm trướcSoạn cặp theo thời khoá biểu, để quần áo ra ghế, đặt bình nước cạnh cặpThời khoá biểu dán ở góc học, con tự đánh dấu từng môn đã cho vào cặp
Thức dậyVệ sinh cá nhân, thay đồTranh thứ tự dán ở cửa phòng tắm: đánh răng, rửa mặt, chải tóc
Ăn sángĂn ở bàn, không màn hìnhĐồng hồ treo nơi con thấy, quy ước "kim dài chỉ số 6 là đi giày"
Trước khi ra cửaKiểm đồ mang theoDanh sách hình ở cửa: cặp, bình nước, áo khoác, mũ bảo hiểm
Trên đường điHỏi con một việc đặc biệt trong ngày nếu cóMột câu nhắc duy nhất, bình thản

Điểm mấu chốt là phần lớn quyết định đã được đưa ra từ tối hôm trước, khi cả nhà không vội. Buổi sáng chỉ còn là làm theo thứ tự quen thuộc. Người lớn chuyển từ vai người nhắc sang vai người hỏi "con kiểm danh sách chưa?", để con dần tự đảm nhận.

Một hai tuần đầu sẽ chưa trơn tru. Đừng vội bỏ: nếp buổi sáng cần thời gian để thành thói quen, và mỗi lần con tự làm đúng một bước là một lần nhắc ít đi.

Khi hay quên là dấu hiệu của điều khác

Phần lớn trẻ hay quên, lơ đãng đều nằm trong biên độ bình thường của lứa tuổi và cải thiện dần khi lớn lên cùng sự hỗ trợ phù hợp. Nhưng có những lúc việc hay quên là tín hiệu của điều cần kiểm tra. Nếu con dường như không nghe khi được gọi ở nhiều tình huống, kể cả khi không mải chơi, nên kiểm tra thính lực — những vấn đề tai giữa sau các đợt viêm tai có thể làm trẻ nghe kém mà không ai biết.

Thiếu ngủ, ngủ ngáy to, ngủ hay giật mình có thể làm trẻ lơ đãng ban ngày. Những biến động trong gia đình, chuyện ở trường, nỗi lo lắng cũng chiếm phần chú ý của trẻ. Khi lơ đãng đi kèm với khó khăn rõ rệt kéo dài nhiều tháng ở cả nhà và trường, ảnh hưởng đến việc học, quan hệ với bạn bè, nên trao đổi với giáo viên và đưa con đi khám bác sĩ nhi khoa để được đánh giá; tuỳ trường hợp, bác sĩ có thể giới thiệu sang chuyên khoa tâm thần nhi hoặc chuyên gia tâm lý lâm sàng.

Trong lúc chờ khám, những cách trong bài vẫn có ích với mọi trẻ, dù nguyên nhân là gì. Không nên tự gắn nhãn cho con qua những bài trắc nghiệm trên mạng, cũng không nên tự mua sản phẩm quảng cáo giúp "tăng trí nhớ" cho trẻ.

Câu hỏi thường gặp

Con nghe rất rõ khi bàn chuyện đi chơi nhưng dặn việc thì không nghe, vậy có phải cố tình?

Trẻ chú ý tự nhiên tới những gì hấp dẫn với mình, giống người lớn. Điều đó không có nghĩa con giả vờ. Lời dặn việc thường kém hấp dẫn, lại đến khi con đang mải chuyện khác. Đến gần, có ánh mắt của con và để con nhắc lại giúp lời dặn có cơ hội ngang với chuyện đi chơi.

Con lớp 5 rồi mà vẫn hay quên đồ, có muộn để sửa không?

Không muộn. Trẻ lớn có thể tự thiết kế công cụ nhớ cho mình: danh sách kiểm trên giấy dán cửa, ghi chú trong vở, chỗ để đồ cố định. Mời con cùng nghĩ cách thay vì người lớn đặt ra. Trẻ lớn gắn bó hơn với giải pháp do chính mình đề xuất.

Nhắc nhiều lần mà con vẫn không làm, có nên phạt không?

Trước khi nghĩ đến phạt, xem lại cách nhắc: có đến gần, có một việc rõ ràng, có để con nhắc lại không. Nếu đã làm đúng mà con vẫn không làm, có thể con đang phản đối việc đó vì lý do riêng, đáng để hỏi. Hậu quả tự nhiên và trao đổi thường hiệu quả hơn hình phạt.

Bố và mẹ nhắc theo hai cách khác nhau có ảnh hưởng không?

Có. Trẻ dễ bối rối khi một người nhắc nhẹ, một người quát, hoặc một người giữ nguyên tắc, một người bỏ qua. Bố mẹ thống nhất một cách đưa lời dặn và cùng dùng một bộ công cụ như danh sách hình ở cửa, con sẽ quen nhanh hơn.

Trẻ hay quên có phải do ăn uống thiếu chất?

Thiếu một số vi chất như sắt có thể ảnh hưởng đến sự tỉnh táo và học tập ở trẻ, nhưng chỉ bác sĩ mới đánh giá được qua thăm khám và xét nghiệm khi cần. Không tự cho trẻ uống thực phẩm chức năng hay sản phẩm "bổ não". Bữa ăn đa dạng, ngủ đủ là nền tảng đáng tin hơn.

Trẻ có nên dùng đồng hồ báo thức riêng để tự nhớ việc không?

Với trẻ từ cuối cấp tiểu học, một đồng hồ báo thức đơn giản hoặc đồng hồ đeo tay có báo giờ có thể giúp con tự nhắc mình mà không cần người lớn. Nên tránh dùng điện thoại cho việc này với trẻ nhỏ, vì nó kéo theo nhiều thứ khác ngoài lời nhắc.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.