Màn hình ảnh hưởng sự chú ý của trẻ không chỉ qua tổng số giờ xem mà qua thời điểm và cách xem: xem video nhịp nhanh ngay trước giờ học khiến trẻ khó chuyển sang bài vở chậm rãi, tivi bật nền khi trẻ chơi hay làm bài liên tục kéo sự chú ý đi, và nội dung không có điểm dừng làm việc tắt máy thành cuộc giằng co.
Bằng chứng khoa học về tác động lâu dài của màn hình lên khả năng tập trung còn nhiều tranh luận, phần lớn là nghiên cứu tương quan. Nhưng những tác động trước mắt, trong cùng buổi tối, rõ hơn và dễ điều chỉnh hơn. Bài này không bàn chuyện mấy tuổi được xem bao nhiêu giờ (các hiệp hội nhi khoa đã có khuyến nghị riêng), mà tập trung vào chỗ màn hình chạm vào giờ học của con.
Nghiên cứu nói gì, và chưa nói được gì
Một thí nghiệm hay được nhắc là của Angeline Lillard và Jennifer Peterson, đăng trên tạp chí Pediatrics năm 2011. Trẻ 4 tuổi được chia ngẫu nhiên vào ba nhóm: xem chín phút một phim hoạt hình nhịp rất nhanh, xem phim giáo dục nhịp chậm, hoặc vẽ tranh. Ngay sau đó, nhóm xem phim nhịp nhanh làm kém hơn ở các bài đo chức năng điều hành như kìm phản ứng và ghi nhớ làm việc. Nghiên cứu có cỡ mẫu nhỏ, chỉ đo tác động tức thời và ở một lứa tuổi, nhưng nó gợi ý điều mà nhiều phụ huynh đã thấy: ngay sau khi xem thứ gì đó rất kích thích, trẻ khó ngồi vào việc đòi tự điều khiển.
Về lâu dài, bức tranh mờ hơn. Một nghiên cứu nổi tiếng năm 2004 của Dimitri Christakis và cộng sự báo cáo mối liên hệ giữa lượng tivi trẻ xem lúc 1–3 tuổi và vấn đề chú ý lúc 7 tuổi; các phân tích lại sau đó với cách xử lý dữ liệu khác cho thấy mối liên hệ yếu hơn nhiều. Phần lớn nghiên cứu dạng này là tương quan: trẻ xem nhiều màn hình cũng thường khác ở giấc ngủ, hoàn cảnh gia đình, thời gian chơi ngoài trời, nên khó tách riêng tác động của màn hình.
Cách đọc hợp lý: chưa có cơ sở để nói màn hình "phá huỷ" sự tập trung của trẻ, nhưng có đủ cơ sở để sắp xếp nó cho khéo quanh giờ học và giờ ngủ. Những thay đổi đó gần như không tốn gì, và nếu tác động có thật thì chúng nhắm đúng chỗ.
Vì sao video ngắn khó dừng hơn hoạt hình trên tivi
Không có điểm kết thúc tự nhiên. Một tập phim có đoạn kết, nhạc hết, màn hình chuyển. Video ngắn tự phát nối tiếp, cuộn mãi không hết; quyết định dừng hoàn toàn đặt lên vai người xem. Với trẻ, kỹ năng tự dừng còn đang phát triển, đó là việc rất khó.
Phần thưởng đến bất ngờ. Không biết video tiếp theo hay hay dở khiến người xem muốn xem thêm "một cái nữa". Cơ chế phần thưởng không đoán trước được này giữ chân cả người lớn, huống hồ trẻ em.
Nhịp rất nhanh. Mỗi video vài chục giây, cắt cảnh liên tục, âm thanh dồn dập. Sau đó chuyển sang trang vở tĩnh lặng, sự chênh lệch nhịp rất lớn.
Nội dung không do người lớn chọn trước. Hệ thống tự đề xuất, nên một buổi xem bắt đầu bằng video học tiếng Anh có thể trôi sang thứ hoàn toàn khác. Người lớn khó dự tính con sẽ dừng ở đâu.
Hệ quả thực tế. Nếu nhà muốn cho con xem trước giờ học, nội dung có độ dài cố định, chọn trước, xem trên màn hình lớn ở phòng chung dễ kết thúc hơn nhiều so với lướt video ngắn trên điện thoại cầm tay.
Tivi bật nền: nguồn xao nhãng ít ai để ý
Trong nhiều gia đình, tivi bật suốt buổi tối như một âm thanh nền, dù không ai thật sự xem. Một nghiên cứu năm 2008 của nhóm Marie Evans Schmidt và Daniel Anderson quan sát trẻ nhỏ chơi đồ chơi khi tivi bật một chương trình dành cho người lớn và khi tivi tắt. Khi tivi bật, các lượt chơi tập trung của trẻ ngắn hơn, trẻ liếc lên màn hình nhiều lần dù chỉ trong vài giây. Một nghiên cứu cùng nhóm cũng ghi nhận người lớn nói chuyện với trẻ ít hơn khi tivi bật nền.
Với trẻ đi học, tivi nền ở phòng bên khi con làm bài là phiên bản lớn hơn của cùng hiện tượng: mỗi tràng cười, mỗi đoạn nhạc quảng cáo là một lần kéo tai con đi. Con có thể vẫn ngồi đúng chỗ, mắt vẫn nhìn vở, nhưng phần chú ý cần cho bài đang bị chia ra.
Cách làm đơn giản nhất là thống nhất trong nhà một khung giờ tivi tắt, trùng với giờ học của con. Nếu người lớn muốn xem bản tin, có thể dời sang sau giờ con học xong, hoặc xem bằng tai nghe ở phòng khác. Lợi ích phụ: giờ đó cũng thành giờ yên tĩnh cho người lớn đọc sách, làm việc riêng, và con thấy cả nhà cùng có giờ tập trung.
Chuyển con từ màn hình sang bài vở mà không cãi nhau
Nếu trong buổi chiều có giờ màn hình, thời điểm và cách kết thúc quyết định phần lớn việc con có ngồi vào học được không. Một trình tự nhiều gia đình thấy dễ áp dụng:
- Ưu tiên đặt giờ màn hình sau khi xong bài, như một phần của buổi tối thong thả, thay vì trước.
- Nếu buộc phải xem trước, chọn nội dung có độ dài cố định, ví dụ một tập phim, thống nhất trước khi bật: "xem hết tập này là tắt".
- Báo trước khi gần hết: "còn năm phút nữa là hết tập". Trẻ cần thời gian chuẩn bị tinh thần để dừng.
- Để con tự tay tắt máy, không giật điều khiển hay cất điện thoại đột ngột.
- Chen một hoạt động vận động ngắn giữa màn hình và bàn học: đi rửa tay, ăn trái cây, ra ban công vài phút. Đây là cầu nối giữa hai nhịp rất khác nhau.
- Bắt đầu buổi học bằng phần dễ nhất để con vào nhịp.
Khi quy trình này lặp lại đủ lâu, con quen với nó và đỡ phản kháng. Điều làm trẻ phản ứng mạnh nhất thường không phải việc tắt máy mà là bị tắt bất ngờ, giữa chừng, theo cách con thấy không công bằng.
Khi màn hình là công cụ học: học trực tuyến và bài tập trên máy
Không phải mọi màn hình đều là giải trí. Con có thể cần máy tính để xem bài giảng, làm bài trên ứng dụng của lớp, tra cứu. Khó khăn là cùng một thiết bị chứa cả việc học lẫn mọi thứ kéo con đi. Với trẻ nhỏ, một hồ sơ hoặc tài khoản riêng chỉ có ứng dụng học là hàng rào hiệu quả nhất. Với trẻ lớn hơn, thống nhất quy tắc chỉ mở đúng một cửa sổ cho bài đang làm, tắt thông báo, và đặt máy ở nơi người lớn nhìn thấy màn hình khi đi qua.
Một bẫy thường gặp là xem video bài giảng ở tốc độ bình thường mà không làm gì khác. Sự chú ý của trẻ rất dễ trôi khi chỉ ngồi nghe. Cho con một tờ giấy để ghi ba điều mới học được hoặc một câu hỏi sau mỗi video giúp con giữ vai trò chủ động. Nếu video dài, chia ra xem từng đoạn có nghỉ.
Sau buổi học trên máy, tách rõ chuyển sang giờ giải trí: gập máy, đứng dậy, rồi mới mở lại cho việc khác, nếu có. Ranh giới về thời gian giúp con không trôi tuột từ bài học sang video giải trí mà không nhận ra.
Với học sinh trung học cơ sở, người lớn có thể lùi lại một bước: thay vì kiểm soát từng ứng dụng, cùng con nhìn lại thống kê thời gian dùng máy có sẵn trong thiết bị vào cuối tuần, hỏi con thấy con số ấy có khớp với điều con muốn không. Trẻ tuổi này phản ứng với sự kiểm soát áp đặt mạnh hơn trẻ nhỏ, nhưng thường khá thẳng thắn khi được hỏi ý kiến một cách tôn trọng.
Một bộ quy tắc màn hình quanh giờ học để cả nhà cùng giữ
Quy tắc có tác dụng khi cả nhà, kể cả người lớn, cùng tuân theo và khi được thống nhất trong lúc bình thường, không phải lúc đang giằng co. Gợi ý để mỗi gia đình chỉnh lại cho hợp:
- Trong giờ học của con, tivi tắt; người lớn dùng điện thoại ở phòng khác hoặc ở chế độ im lặng.
- Điện thoại, máy tính bảng của con sạc ở phòng chung, không trên bàn học, không trong phòng ngủ qua đêm.
- Giờ màn hình giải trí sau khi xong bài, có thời lượng hoặc số tập thống nhất trước.
- Không xem màn hình trong bữa ăn của cả nhà.
- Khoảng một giờ trước giờ ngủ, màn hình tắt, chuyển sang đọc sách, trò chuyện.
- Cuối tuần có thể nới, nhưng vẫn giữ nguyên nguyên tắc báo trước và tự tắt.
- Quy tắc được xem lại mỗi học kỳ, con được góp ý; trẻ lớn tham gia đặt quy tắc thường giữ tốt hơn.
Danh sách này không nhằm cấm đoán. Màn hình có chỗ của nó trong đời sống của trẻ; mục tiêu là để nó không chen vào đúng những khoảng con cần sự chú ý nhất.
Dấu hiệu màn hình đang lấn vào sự chú ý của con
Mỗi lần tắt máy là một trận giằng co. Trẻ nào cũng tiếc khi phải dừng, nhưng nếu lần nào cũng kéo dài thành khóc lóc, cáu gắt, mặc cả, có thể cách kết thúc đang quá đột ngột hoặc nội dung không có điểm dừng.
Sau giờ xem, con cần rất lâu mới vào được bài. Con ngồi vào bàn nhưng nửa tiếng sau vẫn chưa viết được dòng nào, đầu óc còn ở video vừa xem. Đây là dấu hiệu nên dời giờ màn hình sang sau giờ học.
Những hoạt động khác bớt hấp dẫn. Con từng thích xếp hình, đọc truyện, ra sân, nay chỉ hỏi khi nào được xem. Mọi thứ không có nhịp nhanh như màn hình đều thành "chán".
Giờ ngủ trôi muộn dần. Con xem đến sát giờ ngủ, nằm lâu mới ngủ được, sáng dậy uể oải. Thiếu ngủ lại làm hôm sau khó tập trung, thành một vòng lặp.
Con lén xem hoặc nói dối về thời gian xem. Thường là tín hiệu quy tắc đang không được con hiểu hoặc đồng tình, hoặc con đang khó tự dừng.
Nên làm gì. Chọn một hai dấu hiệu rõ nhất, cùng con bàn một thay đổi cụ thể trong hai tuần: dời giờ xem, chuyển sang nội dung có độ dài cố định, cất máy khỏi phòng ngủ. Nếu việc dùng màn hình đã ảnh hưởng nặng đến học tập, giấc ngủ, quan hệ gia đình và con không thể tự điều chỉnh dù có hỗ trợ, nên tìm đến bác sĩ nhi khoa hoặc chuyên gia tâm lý để được tư vấn.
Câu hỏi thường gặp
Xem phim hoạt hình giáo dục trước giờ học có tốt hơn video ngắn không?
Nội dung nhịp chậm, có độ dài cố định và được chọn trước dễ kết thúc và ít làm trẻ "bị kích" hơn video ngắn tự phát. Thí nghiệm của Lillard và Peterson cũng cho thấy nhóm xem phim nhịp chậm không bị ảnh hưởng như nhóm xem phim nhịp nhanh. Dù vậy, đặt giờ xem sau giờ học vẫn là lựa chọn dễ nhất.
Con xem tivi trong lúc ăn cơm có ảnh hưởng đến học không?
Ảnh hưởng trực tiếp đến buổi học chưa rõ, nhưng bữa ăn có màn hình thường lấy mất thời gian trò chuyện và kéo dài bữa ăn. Nếu sau bữa tối là giờ học, bữa ăn không màn hình cũng giúp con chuyển sang học dễ hơn vì không phải dứt ra khỏi một chương trình đang dở.
Cho con xem điện thoại làm phần thưởng sau khi học có nên không?
Có thể, nếu thời lượng rõ ràng và nội dung có điểm kết thúc. Cần tránh để phần thưởng biến thành mặc cả mỗi tối: thêm năm phút, thêm một video nữa. Thống nhất trước và giữ nhất quán quan trọng hơn chuyện có thưởng hay không.
Con tự học bằng video trên mạng, làm sao biết con học thật hay đang xem thứ khác?
Đặt máy ở nơi người lớn thấy được màn hình, và hỏi con kể lại hoặc ghi ra điều đã học sau mỗi video. Trẻ biết mình sẽ được hỏi một cách thân thiện thường tự giữ mình tốt hơn. Kiểm soát kỹ thuật chỉ là lớp hỗ trợ, không thay được sự trao đổi.
Ánh sáng màn hình buổi tối có làm con khó tập trung hôm sau không?
Màn hình sát giờ ngủ có thể làm con ngủ muộn và ngủ kém hơn, qua cả ánh sáng lẫn nội dung kích thích. Thiếu ngủ thì hôm sau khó tập trung. Vì vậy tắt màn hình trước giờ ngủ khoảng một giờ là quy tắc có lợi cho cả giấc ngủ lẫn sự tỉnh táo ở trường.
Bố mẹ cũng cần xem điện thoại buổi tối vì công việc, phải làm sao?
Người lớn không cần bỏ điện thoại, chỉ cần tách chỗ và giờ: trả lời việc gấp ở phòng khác, không cầm máy khi ngồi cạnh con học. Con học được nhiều từ việc thấy bố mẹ tự đặt giới hạn cho mình hơn là từ lời dặn.